Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
证奴證奴

zhèng nú

证奴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 证奴 trong tiếng Việt

"nô lệ chứng chỉ", người làm mọi cách để có nhiều chứng chỉ nhằm tăng khả năng được tuyển dụng

Tra từ liên quan