Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验证驗證

yàn zhèng

验证 là gì?

验证 [yàn zhèng] có nghĩa là kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết); xác thực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验证 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra và xác minh
  2. xác nhận thực nghiệm
  3. xác thực (một lý thuyết)
  4. xác thực

Cách đọc và ghi nhớ 验证

验证 được đọc là yàn zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết); xác thực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan