验证
kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết); xác thực
kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết); xác thực
验证 thường mang nghĩa “kiểm tra và xác minh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 验证 cùng cụm 验证码 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mã xác minh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mã xác minh; CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)
›验算yàn suànxác minh phép tính; kiểm tra lại
›验明yàn míngxác minh; nhận dạng; kiểm chứng (danh tính ai đó, v.v.)
›验收yàn shōukiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu
›验资yàn zīxác minh vốn; chứng nhận vốn đăng ký
›验明正身yàn míng zhèng shēnxác nhận; xác minh danh tính; nhận dạng
›验货yàn huòkiểm tra hàng hóa
›验核yàn hékiểm tra; khám xét; thanh tra
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.