证交所 là gì?
证交所 [zhèng jiāo suǒ] có nghĩa là sở giao dịch chứng khoán.
Nghĩa của từ 证交所 trong tiếng Việt
sở giao dịch chứng khoán
Cách đọc và ghi nhớ 证交所
证交所 được đọc là zhèng jiāo suǒ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sở giao dịch chứng khoán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .