证明力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
证明力
giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan
Giản thể证明力
Phồn thể證明力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng