Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
证伪證偽

zhèng wěi

证伪 là gì?

证伪 [zhèng wěi] có nghĩa là chứng minh là sai; xác nhận điều gì đó là sai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 证伪 trong tiếng Việt

  1. chứng minh là sai
  2. xác nhận điều gì đó là sai

Cách đọc và ghi nhớ 证伪

证伪 được đọc là zhèng wěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng minh là sai; xác nhận điều gì đó là sai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan