Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通行证通行證

tōng xíng zhèng

通行证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通行证 trong tiếng Việt

giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn

Tra từ liên quan