通行证通行證 tōng xíng zhèng 通行证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通行证 trong tiếng Việt giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan