Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
证交会證交會

zhèng jiāo huì

证交会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 证交会 trong tiếng Việt

Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)

Tra từ liên quan