证交会證交會 zhèng jiāo huì 证交会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 证交会 trong tiếng Việt Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan