证明證明 zhèng míng 证明 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 证明 trong tiếng Việt bằng chứngchứng chỉgiấy tờ tùy thânlời chứng thựcLT:個|个[ge4]chứng minhlàm chứngxác nhận tính đúng đắn của 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan