Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
证明證明

zhèng míng

证明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 证明 trong tiếng Việt

  1. bằng chứng
  2. chứng chỉ
  3. giấy tờ tùy thân
  4. lời chứng thực
  5. LT:個|个[ge4]
  6. chứng minh
  7. làm chứng
  8. xác nhận tính đúng đắn của
Tra từ liên quan