Kết quả tra từ “肺”
Tìm thấy 49 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肺: phổi; LT:個|个[ge4]
肺通气: thông khí phổi (y học)
肺腑之言: lời nói từ tận đáy lòng
肺腑: tận đáy lòng (nghĩa bóng)
肺结核病: bệnh lao
肺结核: bệnh lao; Lao phổi
肺癌: ung thư phổi
肺痨: bệnh lao
肺病: bệnh phổi
肺炎霉浆菌: Mycoplasma pneumoniae
肺炎双球菌: Diplococcus pneumoniae
肺炎克雷伯氏菌: Klebsiella pneumoniae
肺炎: viêm phổi
肺活量: (y học) dung tích sống
肺泡: phế nang
肺水肿: phù phổi
肺气肿: khí phế thũng
肺栓塞: thuyên tắc phổi (y học)
肺心病: bệnh tim phổi (y học)
肺动脉: động mạch phổi
肺刺激性毒剂: chất gây kích thích phổi
霉浆菌肺炎: viêm phổi do mycoplasma
黑肺病: bệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than); bệnh bụi phổi silic; cũng viết là 矽肺病
驴肝肺: gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu
非典型肺炎: viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS
贴心贴肺: chu đáo và quan tâm; rất gần gũi; thân thiết
缺心少肺: ngu dốt; ngốc nghếch
硅肺病: bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài; cũng viết là 矽末病
矽肺病: bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài
矽肺: bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài
石末肺: bệnh bụi phổi silic; bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病
狼心狗肺: nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ); tàn nhẫn và vô lương tâm
润肺: làm ẩm phổi; làm cho dễ khạc đờm (y học)
没心没肺: đơn giản; vô tâm; nhẫn tâm; ngốc nghếch
水肺: bình lặn
书肺: phổi sách (giải phẫu học loài nhện)
新冠肺炎: COVID-19, bệnh do virus corona được xác định năm 2019
支原体肺炎: Viêm phổi Mycoplasma
揪心揪肺: đau thấu tâm can
掏心掏肺: tận tâm tận lực (với một người)
慢性阻塞性肺病: bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
心肺复苏术: hồi sức tim phổi (CPR)
密闭式循环再呼吸水肺系统: hệ thống bình lặn tuần hoàn kín
好心倒做了驴肝肺: (thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu
夫妻肺片: món lạnh Tứ Xuyên phổ biến làm từ thịt bò và nội tạng bò thái mỏng
大叶性肺炎: viêm phổi thùy
尘肺: bệnh bụi phổi
出自肺腑: từ tận đáy lòng (thành ngữ)
中度性肺水肿: phù phổi do độc tính