Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴心贴肺貼心貼肺

tiē xīn tiē fèi

贴心贴肺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴心贴肺 trong tiếng Việt

chu đáo và quan tâm; rất gần gũi; thân thiết

Tra từ liên quan