贴心贴肺貼心貼肺 tiē xīn tiē fèi 贴心贴肺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贴心贴肺 trong tiếng Việt chu đáo và quan tâm; rất gần gũi; thân thiết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan