矽肺病 xī fèi bìng 矽肺病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矽肺病 trong tiếng Việt bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan