Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尘肺塵肺

chén fèi

尘肺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尘肺 trong tiếng Việt

bệnh bụi phổi

Tra từ liên quan