Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驴肝肺驢肝肺

lǘ gān fèi

驴肝肺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驴肝肺 trong tiếng Việt

gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu

Tra từ liên quan