驴肝肺驢肝肺 lǘ gān fèi 驴肝肺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驴肝肺 trong tiếng Việt gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan