Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支原体肺炎支原體肺炎

zhī yuán tǐ fèi yán

支原体肺炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支原体肺炎 trong tiếng Việt

Viêm phổi Mycoplasma

Tra từ liên quan