Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书肺書肺

shū fèi

书肺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书肺 trong tiếng Việt

phổi sách (giải phẫu học loài nhện)

Tra từ liên quan