狼心狗肺 là gì?
狼心狗肺 [láng xīn gǒu fèi] có nghĩa là nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ); tàn nhẫn và vô lương tâm.
Nghĩa của từ 狼心狗肺 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ)
- tàn nhẫn và vô lương tâm
Cách đọc và ghi nhớ 狼心狗肺
狼心狗肺 được đọc là láng xīn gǒu fèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ); tàn nhẫn và vô lương tâm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .