Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼心狗肺

láng xīn gǒu fèi

狼心狗肺 là gì?

狼心狗肺 [láng xīn gǒu fèi] có nghĩa là nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ); tàn nhẫn và vô lương tâm.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼心狗肺 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ)
  2. tàn nhẫn và vô lương tâm

Cách đọc và ghi nhớ 狼心狗肺

狼心狗肺 được đọc là láng xīn gǒu fèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ); tàn nhẫn và vô lương tâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan