霉浆菌肺炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
霉浆菌肺炎
viêm phổi do mycoplasma
Giản thể霉浆菌肺炎
Phồn thể黴漿菌肺炎
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng