慢性阻塞性肺病 màn xìng zǔ sè xìng fèi bìng 慢性阻塞性肺病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 慢性阻塞性肺病 trong tiếng Việt bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan