Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢性阻塞性肺病

màn xìng zǔ sè xìng fèi bìng

慢性阻塞性肺病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢性阻塞性肺病 trong tiếng Việt

bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

Tra từ liên quan