Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掏心掏肺

tāo xīn tāo fèi

掏心掏肺 là gì?

掏心掏肺 [tāo xīn tāo fèi] có nghĩa là tận tâm tận lực (với một người).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掏心掏肺 trong tiếng Việt

tận tâm tận lực (với một người)

Cách đọc và ghi nhớ 掏心掏肺

掏心掏肺 được đọc là tāo xīn tāo fèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tận tâm tận lực (với một người)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan