黑肺病
bệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than); bệnh bụi phổi silic; cũng viết là 矽肺病
bệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than); bệnh bụi phổi silic; cũng viết là 矽肺病
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) diều mốc cánh đen (Elanus caeruleus)
›黑背hēi bèichó chăn cừu Đức
›黑翅雀鹎hēi chì què bēi(loài chim ở Trung Quốc) chim vành khuyên thường (Aegithina tiphia)
›黑背信天翁hēi bèi xìn tiān wēng(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Laysan (Phoebastria immutabilis)
›黑翅长脚鹬hēi chì cháng jiǎo yù(loài chim ở Trung Quốc) chim chèo bẻo cánh đen (Himantopus himantopus)
›黑背燕尾hēi bèi yàn wěi(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi én lưng đen (Enicurus immaculatus)
›黑翅燕鸻hēi chì yàn héng(loài chim ở Trung Quốc) chim giang sen cánh đen (Glareola nordmanni)
›黑胡椒hēi hú jiāohạt tiêu đen
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.