Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水肺

shuǐ fèi

水肺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水肺 trong tiếng Việt

bình lặn

Tra từ liên quan