Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “糊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

cháo loãng; (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình

Từ vựng
糊剂
hú jì

hỗn hợp; keo dán

Cụm từ
糊口
hú kǒu

biến thể của 糊口[hu2 kou3]

Cụm từ
糊名
hú míng

(cách cũ) niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận

Cụm từ
糊嘴
hú zuǐ

kiếm sống chật vật; sống khó khăn

Cụm từ
糊墙
hú qiáng

dán tường

Cụm từ
糊弄
hù nong

lừa gạt; dối trá; làm cho có lệ

Cụm từ
糊涂
hú tu

mơ hồ; ngốc nghếch; bối rối

Cụm từ
糊精
hú jīng

dextrin

Cụm từ
糊糊
hú hu

nhớt; dính; dẻo; không rõ; cháo đặc; cháo loãng

Cụm từ
糊墙纸
hú qiáng zhǐ

giấy dán tường

Cụm từ
糊涂虫
hú tu chóng

người hay phạm sai lầm; người vụng về

Cụm từ
糊涂账
hú tu zhàng

sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán

Cụm từ
糊糊涂涂
hú hu tú tu

bối rối; mơ hồ; ngốc nghếch; đần độn

Cụm từ
糊里糊涂
hú li hú tú

biến thể của 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]

Cụm từ
口糊
kǒu hú

nói không rõ; phát âm không rõ

Cụm từ
含糊
hán hu

mơ hồ; mập mờ; cẩu thả; qua loa

Cụm từ
晕糊
yūn hu

chóng mặt; choáng váng

Cụm từ
模糊
mó hu

mơ hồ; không rõ; rõ mờ

Cụm từ
浆糊
jiàng hu

hồ dán; phiên âm Đài Loan [jiang4 hu2]

Cụm từ
烂糊
làn hu

chín nẫu; nấu quá chín

Cụm từ
糢糊
mó hu

biến thể của 模糊[mo2 hu5]

Cụm từ
糨糊
jiàng hu

hồ dán; cũng viết là 漿糊|浆糊[jiang4 hu5]; cách phát âm ở Đài Loan [jiang4 hu2]

Cụm từ
裱糊
biǎo hú

dán giấy tường

Cụm từ