糊墙纸糊牆紙 hú qiáng zhǐ 糊墙纸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 糊墙纸 trong tiếng Việt giấy dán tường 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan