Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊墙纸糊牆紙

hú qiáng zhǐ

糊墙纸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊墙纸 trong tiếng Việt

giấy dán tường

Tra từ liên quan