糊涂账
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
糊涂账
sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán
Giản thể糊涂账
Phồn thể糊塗賬
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng