Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊涂账糊塗賬

hú tu zhàng

糊涂账 là gì?

糊涂账 [hú tu zhàng] có nghĩa là sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊涂账 trong tiếng Việt

  1. sổ sách lộn xộn
  2. mớ bòng bong kế toán

Cách đọc và ghi nhớ 糊涂账

糊涂账 được đọc là hú tu zhàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan