Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊名

hú míng

糊名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊名 trong tiếng Việt

(cách cũ) niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận

Tra từ liên quan