糊名 hú míng 糊名 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 糊名 trong tiếng Việt (cách cũ) niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan