Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊里糊涂糊里糊塗

hú li hú tú

糊里糊涂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊里糊涂 trong tiếng Việt

biến thể của 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2]

Tra từ liên quan