糊里糊涂糊里糊塗 hú li hú tú 糊里糊涂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 糊里糊涂 trong tiếng Việt biến thể của 糊裡糊塗|糊里糊涂[hu2 li5 hu2 tu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan