Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊口餬口

hú kǒu

糊口 là gì?

糊口 [hú kǒu] có nghĩa là biến thể của 糊口[hu2 kou3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊口 trong tiếng Việt

biến thể của 糊口[hu2 kou3]

Cách đọc và ghi nhớ 糊口

糊口 được đọc là hú kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 糊口[hu2 kou3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan