Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊墙糊牆

hú qiáng

糊墙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊墙 trong tiếng Việt

dán tường

Tra từ liên quan