Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烂糊爛糊

làn hu

烂糊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烂糊 trong tiếng Việt

chín nẫu; nấu quá chín

Tra từ liên quan