Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊口

hú kǒu

糊口 là gì?

糊口 [hú kǒu] có nghĩa là kiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊口 trong tiếng Việt

  1. kiếm sống chật vật
  2. sống qua ngày một cách khó khăn

Cách đọc và ghi nhớ 糊口

糊口 được đọc là hú kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan