Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊涂糊塗

hú tu

糊涂 là gì?

糊涂 [hú tu] có nghĩa là mơ hồ; ngốc nghếch; bối rối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊涂 trong tiếng Việt

  1. mơ hồ
  2. ngốc nghếch
  3. bối rối

Cách đọc và ghi nhớ 糊涂

糊涂 được đọc là hú tu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mơ hồ; ngốc nghếch; bối rối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan