Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊嘴

hú zuǐ

糊嘴 là gì?

糊嘴 [hú zuǐ] có nghĩa là kiếm sống chật vật; sống khó khăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊嘴 trong tiếng Việt

  1. kiếm sống chật vật
  2. sống khó khăn

Cách đọc và ghi nhớ 糊嘴

糊嘴 được đọc là hú zuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiếm sống chật vật; sống khó khăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan