Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糊精

hú jīng

糊精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糊精 trong tiếng Việt

dextrin

Tra từ liên quan