眵目糊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
眵目糊
(phương ngữ) ghèn (trong mắt)
Giản thể眵目糊
Phồn thể眵目糊
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng