Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “箱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xiāng

rương, hòm, vali

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
箱子
xiāngzi

hòm, rương

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
箱庭
xiāng tíng

hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử; liệu pháp chơi cát

Cụm từ
箱根
Xiāng gēn

Hakone, thành phố ở bờ đông Nhật Bản, tây nam Tokyo

Cụm từ
箱梁
xiāng liáng

dầm hộp (xây dựng)

Cụm từ
箱箧
xiāng qiè

hộp; rương

Cụm từ
箱鼓
xiāng gǔ

cajón (nhạc cụ)

Cụm từ
箱型车
xiāng xíng chē

xe van (Đài Loan); cũng viết là 廂型車|厢型车[xiang1 xing2 che1]

Cụm từ
冰箱
bīngxiāng

tủ lạnh

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
邮箱
yóuxiāng

hộp thư

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
信箱
xìn xiāng

hộp thư; hộp thư bưu điện

Cụm từ
开箱
kāi xiāng

mở hộp; bóc hộp

Cụm từ
提箱
tí xiāng

va li; túi du lịch

Cụm từ
暗箱
àn xiāng

buồng tối máy ảnh; máy chụp tối

Cụm từ
机箱
jī xiāng

vỏ máy tính

Cụm từ
水箱
shuǐ xiāng

bể nước; két nước (ô tô); bồn chứa; nước xả

Cụm từ
沉箱
chén xiāng

bọc chìm; hộp chìm

Cụm từ
油箱
yóu xiāng

bình chứa dầu

Cụm từ
烘箱
hōng xiāng

lò nướng

Cụm từ
烤箱
kǎo xiāng

lò nướng

Cụm từ
煤箱
méi xiāng

thùng than

Cụm từ
电箱
diàn xiāng

hộp mạch điện

Cụm từ
皮箱
pí xiāng

vali da

Cụm từ
票箱
piào xiāng

hòm phiếu

Cụm từ