Kết quả cho “箱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rương, hòm, vali
hòm, rương
hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử; liệu pháp chơi cát
Hakone, thành phố ở bờ đông Nhật Bản, tây nam Tokyo
dầm hộp (xây dựng)
hộp; rương
cajón (nhạc cụ)
xe van (Đài Loan); cũng viết là 廂型車|厢型车[xiang1 xing2 che1]
tủ lạnh
hộp thư
hộp thư; hộp thư bưu điện
mở hộp; bóc hộp
va li; túi du lịch
buồng tối máy ảnh; máy chụp tối
vỏ máy tính
bể nước; két nước (ô tô); bồn chứa; nước xả
bọc chìm; hộp chìm
bình chứa dầu
lò nướng
lò nướng
thùng than
hộp mạch điện
vali da
hòm phiếu