Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电箱電箱

diàn xiāng

电箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电箱 trong tiếng Việt

hộp mạch điện

Tra từ liên quan