Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻箱倒柜翻箱倒櫃

fān xiāng dǎo guì

翻箱倒柜 là gì?

翻箱倒柜 [fān xiāng dǎo guì] có nghĩa là lục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻箱倒柜 trong tiếng Việt

  1. lục tung rương hòm
  2. tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 翻箱倒柜

翻箱倒柜 được đọc là fān xiāng dǎo guì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan