黑箱 hēi xiāng 黑箱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑箱 trong tiếng Việt hộp đen; thiết bị ghi dữ liệu bay; hệ thống không minh bạch (tin học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan