Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百叶箱百葉箱

bǎi yè xiāng

百叶箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百叶箱 trong tiếng Việt

hộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng); hộp nhiệt kế; nhà chứa dụng cụ

Tra từ liên quan