Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箱子

xiāng zi

箱子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箱子 trong tiếng Việt

vali; rương; hộp; rương lớn; hộp đựng; LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan