Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜水装备拖轮箱潛水裝備拖輪箱

qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng

潜水装备拖轮箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜水装备拖轮箱 trong tiếng Việt

túi lặn; vali lặn

Tra từ liên quan