Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑箱操作

hēi xiāng cāo zuò

黑箱操作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑箱操作 trong tiếng Việt

xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4]

Tra từ liên quan