黑箱操作 hēi xiāng cāo zuò 黑箱操作 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑箱操作 trong tiếng Việt xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan