黑箱操作
xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4]
xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)
›黑籍冤魂Hēi Jí Yuān húnHắc Tịch Oan Hồn, tiểu thuyết dài của Bành Dưỡng Âu 彭養鷗|彭养鸥 về ảnh hưởng tàn phá của thuốc phiện, xuất bản…
›黑箱hēi xiānghộp đen; thiết bị ghi dữ liệu bay; hệ thống không minh bạch (tin học)
›黑粉hēi fěn(lóng) anti-fan
›黑管hēi guǎnkèn clarinet
›黑糊糊hēi hū hūđen; tối; mập mờ; không rõ ràng
›黑社会hēi shè huìthế giới ngầm tội phạm; tổ chức tội phạm
›黑糖hēi tángđường chưa tinh luyện; đường nâu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.