Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暗箱操作

àn xiāng cāo zuò

暗箱操作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暗箱操作 trong tiếng Việt

  1. hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...)
  2. thao túng ngầm
  3. hoạt động đen tối
Tra từ liên quan