暗箱操作
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暗箱操作
hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...); thao túng ngầm; hoạt động đen tối
Giản thể暗箱操作
Phồn thể暗箱操作
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng