暗箱操作 àn xiāng cāo zuò 暗箱操作 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暗箱操作 trong tiếng Việt hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...)thao túng ngầmhoạt động đen tối 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan