Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑箱子

hēi xiāng zi

黑箱子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑箱子 trong tiếng Việt

hộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)

Tra từ liên quan