Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子信箱電子信箱

diàn zǐ xìn xiāng

电子信箱 là gì?

电子信箱 [diàn zǐ xìn xiāng] có nghĩa là hộp thư điện tử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子信箱 trong tiếng Việt

hộp thư điện tử

Cách đọc và ghi nhớ 电子信箱

电子信箱 được đọc là diàn zǐ xìn xiāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp thư điện tử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan