Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机箱機箱

jī xiāng

机箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机箱 trong tiếng Việt

vỏ máy tính

Tra từ liên quan