Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行李箱

xíng li xiāng

行李箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行李箱 trong tiếng Việt

  1. vali
  2. ngăn hành lý
  3. hộc để hành lý
  4. trố̂ng xe
  5. cốp xe
Tra từ liên quan