Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箱庭

xiāng tíng

箱庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箱庭 trong tiếng Việt

hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử; liệu pháp chơi cát

Tra từ liên quan