箱庭 xiāng tíng 箱庭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 箱庭 trong tiếng Việt hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử; liệu pháp chơi cát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan