Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风箱風箱

fēng xiāng

风箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风箱 trong tiếng Việt

ống bễ

Tra từ liên quan