Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枕头箱枕頭箱

zhěn tou xiāng

枕头箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枕头箱 trong tiếng Việt

hộp gối Trung Quốc (dùng để giữ đồ quý giá)

Tra từ liên quan